Trang chủ / Sản phẩm / Mái Tôn / Mái tôn PU lợp mái

Mái Tôn

Mái tôn PU lợp mái

Giá theo m² — gọi để được báo giá chính xác

Không tiện gọi ngay? Để lại số điện thoại, Lộc Phát gọi lại

Mô tả sản phẩm

Tôn PU cách nhiệt có cấu tạo như thế nào?

Tôn PU là vật liệu ngoại thất giúp cách nhiệt, chống nóng cho công trình, được cấu tạo gồm 3 lớp: Lớp tôn cán sóng, lớp lõi cách nhiệt PU và lớp đáy.

  1. Lớp tôn cán sóng: Cấu tạo từ thép mạ hợp kim Al-Zn, đóng vai trò như lớp tôn cách nhiệt chịu tác động trực tiếp từ các yếu tố môi trường bên ngoài như nắng, mưa, gió…
  2. Lớp lõi cách nhiệt PU (Polyurethane): Đây là loại xốp PU mật độ cao, có khối lượng khoảng 37,25kg/m3, nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả và thân thiện với môi trường.
  3. Lớp đáy: Thường được cấu tạo từ các vật liệu như giấy bạc, màng PVC, PP hoặc vải sợi thủy tinh. Lớp này có tác dụng gia tăng độ bền, hạn chế cháy lan và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho mặt dưới của mái tôn.

Ưu điểm của tấm tôn PU là gì?

Tấm tôn PU sở hữu 6 ưu điểm nổi bật gồm: Khả năng cách nhiệt, chống nóng vượt trội; ngăn cháy lan hiệu quả; chống thấm nước và ẩm mốc; có tuổi thọ cao lên đến hơn 20 năm; thi công nhanh chóng, tiện lợi; độ bền, khả năng chịu lực tốt.

Cách nhiệt, chống nóng

Tấm tôn PU cách nhiệt hiệu quả nhờ lớp lõi PU (Polyurethane) nằm giữa hai lớp bề mặt, có mật độ đặc cao trên 99%. Cấu trúc bọt kín giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả. Kết quả đo thực tế cho thấy khi nhiệt độ ngoài trời tác động trực tiếp lên bề mặt tôn đạt 65 độ C, thì phía dưới tấm lợp chỉ còn khoảng 33 độ C, tạo ra mức chênh lệch nhiệt độ lên đến 32 độ C.

Chống cháy lan

Tấm panel tôn xốp PU của Mái Che Lộc Phát đạt chuẩn B1 cho khả năng hạn chế lan truyền ngọn lửa khi xảy ra sự cố cháy nổ. Nhờ vào lớp xốp PU có tính kháng cháy cao cùng lớp màng dưới hỗ trợ chống cháy, tấm tôn PU giúp giảm thiểu rủi ro hỏa hoạn, bảo vệ an toàn cho công trình và kéo dài thời gian xử lý khi có sự cố.

Chống thấm nước, ẩm mốc

Không giống như các loại tôn thông thường chỉ có một lớp tôn mạ, tôn cách nhiệt PU được cấu tạo từ 3 lớp, giúp tăng khả năng chống thấm nước. Vật liệu PU có tỷ trọng hút ẩm (W = 0,5001) và tỷ suất hút nước thấp (HV = 9,11%), giúp duy trì độ bền trong điều kiện môi trường ẩm ướt.

Tuổi thọ trên 20 năm

Tấm panel tôn xốp của Mái Che Lộc Phát có khả năng duy trì độ bền vượt trội, với tuổi thọ sử dụng thực tế lên đến hơn 20 năm khi được lắp đặt và bảo trì đúng cách. Đặc biệt, lớp tôn mạ hợp kim của sản phẩm còn có khả năng chống rỉ sét lên đến 45 năm trong điều kiện môi trường thông thường. Nhờ đó, người sử dụng có thể hoàn toàn yên tâm về độ an toàn và tính bền vững của vật liệu trong suốt vòng đời công trình.

Thi công nhanh và tiện lợi

Tấm tôn PU Mái Che Lộc Phát được thiết kế thông minh với hệ thống hèm khóa sẵn. Nhờ đó, khi lắp đặt, các tấm chỉ cần ghép nối dễ dàng với nhau mà không cần nhiều công đoạn phức tạp. Qua đó rút ngắn thời gian thi công đáng kể, đồng thời tiết kiệm chi phí nhân công.

Bền bỉ, chịu lực tốt

Tấm tôn PU có khả năng chịu lực ấn tượng, dao động từ 300 đến 345kg trên mỗi mét vuông. Bề mặt tôn có thể chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng hay hư hỏng, ngay cả khi lắp đặt ở những vị trí thường xuyên chịu tác động của gió mạnh, mưa lớn hoặc có thêm tải trọng phụ (như hệ thống điện mặt trời, các thiết bị trên mái).

Tấm tôn PU cách nhiệt ứng dụng được công trình nào?

Nhờ vào đặc tính cách nhiệt, chống nóng, chống cháy lan và chống thấm tốt, tấm tôn PU cách nhiệt được ứng dụng trong 5 loại công trình:

  1. Ốp tường, vách và trần cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho lạnh, hầm cấp đông: Đảm bảo khả năng cách nhiệt và bảo vệ hàng hóa trong môi trường yêu cầu nhiệt độ ổn định.
  2. Thi công mái cho các công trình dân dụng như trường học, nhà ở, bệnh viện: Giúp giảm nhiệt cho không gian bên trong, tăng cường sự thoải mái cho người sử dụng.
  3. Ứng dụng trong xây dựng trung tâm thương mại, văn phòng, siêu thị: Đảm bảo hiệu quả cách nhiệt, tiết kiệm năng lượng và tạo không gian thẩm mỹ hiện đại.
  4. Thi công các không gian có yêu cầu cao về cách âm như hội trường, nhà hát, nhà máy: Giúp cải thiện điều kiện làm việc.
  5. Chống ẩm trong các công trình có lát sàn gỗ cao cấp như tòa nhà cao ốc, chung cư, khách sạn: Bảo vệ kết cấu sàn và tăng tuổi thọ cho vật liệu nội thất.

Tôn cách nhiệt PU có giá thành như thế nào?

Sau đây là bảng giá tham khảo của tấm tôn PU được cập nhật theo mặt bằng giá thị trường tháng 6/2025.

Giá tham khảo tấm tôn PU cách nhiệt
Phân loại Giá (VNĐ/mét dài)
Độ dày tôn 0,35mm 137.000 – 153.000
Độ dày tôn 0,4mm 142.000 – 173.000
Độ dày tôn 0,45mm 152.000 – 183.000
Độ dày tôn 0,5mm 162.000 – 193.000

Xin lưu ý, mức giá được cung cấp chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và biến động thị trường. Ngoài ra, bảng giá trên chỉ bao gồm chi phí vật tư, chưa bao gồm phụ kiện đi kèm, phí lắp đặt hoặc chi phí vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp về tôn PU cách nhiệt

Vận chuyển tôn PU thế nào để không gây cong vênh, hư hại?

Để hạn chế tình trạng cong vênh, méo mó khi vận chuyển, quý khách nên lưu ý 3 điểm sau:

  1. Khi bốc xếp tôn chống nóng lên xe xuất xưởng, cần đặt tôn trên pallet và sử dụng xe nâng hoặc cẩu phù hợp để đảm bảo an toàn.
  2. Không nên xếp tôn quá cao, số lượng hợp lý khoảng 10 đến 15 tấm mỗi chồng. Sau khi xếp xong, cần dùng dây đai cố định chắc chắn ở đầu, giữa và cuối chồng tôn để đảm bảo tôn không bị xê dịch hay rơi khi di chuyển.
  3. Trước khi xếp tôn xốp PU lên xe, nên lót giấy carton dày dưới sàn và hai bên thành xe nhằm tránh trầy xước bề mặt tôn trong quá trình vận chuyển.

Lưu ý gì khi lựa chọn tôn cách nhiệt PU?

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và tối ưu chi phí, khi chọn mua tôn cách nhiệt PU, bạn nên lưu ý 5 điểm quan trọng sau:

  1. Chọn độ dày tôn và lớp PU phù hợp với mục đích sử dụng: Với công trình dân dụng, có thể chọn độ dày vừa phải; còn với công trình công nghiệp, nên ưu tiên loại tôn và PU dày hơn để tăng khả năng chịu lực và cách nhiệt.
  2. Ưu tiên các thương hiệu uy tín: Lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu có tên tuổi giúp đảm bảo tuổi thọ cao và hiệu quả cách nhiệt ổn định theo thời gian.
  3. Kiểm tra chất lượng lớp PU: Nên kiểm tra kỹ lớp PU có độ kết dính tốt, bề mặt phẳng mịn, không bị bong tróc hay có bọt khí, đảm bảo hiệu quả cách âm và cách nhiệt.
  4. Cân nhắc màu sắc phù hợp: Lựa chọn màu sắc không chỉ dựa trên yếu tố thẩm mỹ mà còn có thể cân nhắc yếu tố phong thủy, giúp tạo cảm giác hài hòa cho không gian sống hoặc làm việc.
  5. Tính toán chính xác kích thước tôn: Xác định rõ khổ hiệu dụng và khổ phủ bì để cắt tôn phù hợp, giúp hạn chế hao hụt vật tư và tiết kiệm chi phí.

Ngoài lõi PU, tôn cách nhiệt còn dùng các loại lõi nào?

Ngoài lõi PU (Polyurethane), các dòng tôn xốp cách nhiệt hiện nay còn sử dụng 4 loại lõi khác: EPS (Expanded Polystyrene), Rockwool (bông khoáng), Glasswool (bông thủy tinh) và XPS (Extruded Polystyrene).

Loại lõi Đặc điểm chính Ưu điểm nổi bật
Lõi PU (Polyurethane) Mật độ nén cao trên 99% Cách nhiệt tốt, chống ẩm, chống cháy, hạn chế bám bụi
Lõi EPS (Expanded Polystyrene) Xốp EPS, tỷ trọng 13 – 14 kg/m³ Chống thấm nước, chống rỉ sét, chống mối mọt, độ bền đến 30 năm
Lõi Rockwool (Bông Khoáng) Hai đầu bọc foam PU Tiết kiệm năng lượng làm mát (giảm đến 70%), chống cháy, cách âm tốt
Lõi Glasswool (Bông Thủy Tinh) Dày 50mm – 75mm, kết dính với tôn bằng keo PU Cách âm, cách nhiệt, chống cháy lan hiệu quả
Lõi XPS (Extruded Polystyrene) Độ dày phổ biến 100mm Cách âm, cách nhiệt, chống ẩm, chống cháy hiệu quả

Cùng nhóm Mái Tôn

Các mẫu mái tôn khác

Gọi 0938 169 450 Chat Zalo